不首先使用
bùshǒuxiānshǐyòng
[ㄅㄨˋ ㄕㄡˇ ㄒㄧㄢ ㄕˇ ㄩㄥˋ]
BẤT THỦ TIÊN SỬ DỤNG
- 1.không sử dụng trước (chính sách vũ khí hạt nhân)
- 2.NFU

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.