與人方便,自己方便
giản thể: 与人方便,自己方便
yǔrénfāngbiàn,zìjǐfāngbiàn
[ㄩˇ ㄖㄣˊ ㄈㄤ ㄅㄧㄢˋ ㄗˋ ㄐㄧˇ ㄈㄤ ㄅㄧㄢˋ]
DỮ NHÂN PHƯƠNG TIỆN , TỰ KỶ PHƯƠNG TIỆN
- 1.Giúp người thì người sẽ giúp mình (thành ngữ).

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.