- 1."Vịt Con Xấu Xí" của Hans Christian Andersen 安徒生[An1 tu2 sheng1]
Cách đọc khác:chǒuxiǎoyā — vịt con xấu xí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.