學華語Kaori Dict

醜小鴨

giản thể: 丑小鸭

ChǒuXiǎo

ㄔㄡˇ ㄒㄧㄠˇ ㄧㄚ

SỬU TIỂU ÁP

  1. 1."Vịt Con Xấu Xí" của Hans Christian Andersen 安徒生[An1 tu2 sheng1]

Cách đọc khác:chǒuxiǎoyāvịt con xấu xí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醜小鴨 nghĩa là gì? · Kaori Dict