學華語Kaori Dict

專業人士

giản thể: 专业人士

zhuānrénshì

ㄓㄨㄢ ㄧㄝˋ ㄖㄣˊ ㄕˋ

CHUYÊN NGHIỆP NHÂN SĨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是一位完美的專業人士。

    Tāngmǔ shì yī wèi wánměi de zhuānyèrénshì。

    Tom là một chuyên gia hoàn hảo.

  • 2

    她的演技堪比專業人士。

    tā de yǎnjì kānbǐ zhuānyèrénshì。

    Diễn xuất của cô ấy có thể sánh với chuyên gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

专业人士 nghĩa là gì? · Kaori Dict