- 1.một chuyên gia

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是一位完美的專業人士。
Tāngmǔ shì yī wèi wánměi de zhuānyèrénshì。
Tom là một chuyên gia hoàn hảo.
- 2
她的演技堪比專業人士。
tā de yǎnjì kānbǐ zhuānyèrénshì。
Diễn xuất của cô ấy có thể sánh với chuyên gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.