學華語Kaori Dict

專心致志

giản thể: 专心致志

zhuānxīnzhìzhì

ㄓㄨㄢ ㄒㄧㄣ ㄓˋ ㄓˋ

CHUYÊN TÂM TRÍ CHÍ

  1. 1.(thành ngữ) chuyên tâm; hoàn toàn tập trung

例句Câu ví dụ

  • 1

    他專心致志地學習拉丁語。

    tā zhuānxīnzhìzhì de xuéxí Lādīngyǔ。

    Anh ấy học tiếng Latinh một cách chuyên tâm

  • 2

    我們一字不落的,專心致志的聽著。

    wǒmen yīzìbùlà de, zhuānxīnzhìzhì de tīng zhe。

    Chúng tôi nghe một cách cẩn thận, không bỏ sót một từ nào.

  • 3

    建夫專心致志地解決數學問題。

    jiàn fū zhuānxīnzhìzhì de jiějué shùxué wèntí。

    Takeo đang tập trung giải quyết các bài toán toán học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

专心致志 nghĩa là gì? · Kaori Dict