學華語Kaori Dict

世界大戰

giản thể: 世界大战

shìjièzhàn

ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ ㄉㄚˋ ㄓㄢˋ

THẾ GIỚI ĐẠI CHIẾN

  1. 1.chiến tranh thế giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    不知道第三次世界大戰會不會爆發。

    bùzhī dào dì sāncì shìjièdàzhàn huìbùhuì bàofā。

    Không biết chiến tranh thế giới thứ ba có bùng nổ hay không.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世界大战 nghĩa là gì? · Kaori Dict