- 1.Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

例句Câu ví dụ
- 1
今天下午,世界衛生組織證實了3000個新型冠狀病毒病例,其中有100人死亡。
jīntiān xiàwǔ, ShìjièWèishēngZǔzhī zhèngshí le 3 0 0 0 gě xīnxíngguānzhuàngbìngdú bìnglì, qízhōng yǒu 1 0 0 rén sǐwáng。
Hôm nay chiều, Tổ chức Y tế Thế giới xác nhận có 3000 ca nhiễm virus corona mới, trong đó có 100 người tử vong
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.