學華語Kaori Dict

東太平洋隆起

giản thể: 东太平洋隆起

DōngTàipíngYángLóng

ㄉㄨㄥ ㄊㄞˋ ㄆㄧㄥˊ ㄧㄤˊ ㄌㄨㄥˊ ㄑㄧˇ

ĐÔNG THÁI BÌNH DƯƠNG LONG KHỞI

  1. 1.Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东太平洋隆起 nghĩa là gì? · Kaori Dict