
例句Câu ví dụ
- 1
兩相比較,他那邊的形勢更不利一些。
liǎngxiāng bǐjiào, tā nàbian de xíngshì gèng bùlì yīxiē。
So sánh hai bên, tình hình của anh ta bất lợi hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.