學華語Kaori Dict

兩相

giản thể: 两相

liǎngxiāng

ㄌㄧㄤˇ ㄒㄧㄤ

LƯỠNG TƯƠNG

  1. 1.hai bên

Cách đọc khác:liǎngxiànghai pha (vật lý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩相比較,他那邊的形勢更不利一些。

    liǎngxiāng bǐjiào, tā nàbian de xíngshì gèng bùlì yīxiē。

    So sánh hai bên, tình hình của anh ta bất lợi hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兩相 nghĩa là gì? · Kaori Dict