學華語Kaori Dict

喪家之犬

giản thể: 丧家之犬

sàngjiāzhīquǎn

ㄙㄤˋ ㄐㄧㄚ ㄓ ㄑㄩㄢˇ

TÁNG GIA CHI KHUYỂN

  1. 1.chó hoang (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    北軍行動失敗得如喪家之犬。

    běi jūn xíngdòng shībài de rú sàngjiāzhīquǎn。

    Quân đội Bắc thất bại như một con chó bỏ nhà đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丧家之犬 nghĩa là gì? · Kaori Dict