- 1.chó hoang (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
北軍行動失敗得如喪家之犬。
běi jūn xíngdòng shībài de rú sàngjiāzhīquǎn。
Quân đội Bắc thất bại như một con chó bỏ nhà đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.