學華語Kaori Dict

中傷

giản thể: 中伤

zhòngshāng

ㄓㄨㄥˋ ㄕㄤ

TRÚNG THƯƠNG

TOCFL 7
  1. 1.phỉ báng; bôi nhọ
  2. 2.bị trúng đạn; bị thương

例句Câu ví dụ

  • 1

    他受夠了妒忌他才能的人對他的不斷中傷。

    tā shòugòu le dùjì tā cáinéng de rén duì tā de bùduàn zhòngshāng。

    Anh ấy đã chán ngán những người ghen tị với tài năng của anh ấy và liên tục nói xấu anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中伤 nghĩa là gì? · Kaori Dict