- 1.phỉ báng; bôi nhọ
- 2.bị trúng đạn; bị thương

例句Câu ví dụ
- 1
他受夠了妒忌他才能的人對他的不斷中傷。
tā shòugòu le dùjì tā cáinéng de rén duì tā de bùduàn zhòngshāng。
Anh ấy đã chán ngán những người ghen tị với tài năng của anh ấy và liên tục nói xấu anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.