中向性格
zhōngxiàngxìnggé
[ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄤˋ ㄒㄧㄥˋ ㄍㄜˊ]
TRUNG HƯỚNG TÍNH CÁCH
- 1.tính cách trung gian
- 2.hướng trung gian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
[ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄤˋ ㄒㄧㄥˋ ㄍㄜˊ]
TRUNG HƯỚNG TÍNH CÁCH
