學華語Kaori Dict

中國大陸

giản thể: 中国大陆

Zhōngguó

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄉㄚˋ ㄌㄨˋ

TRUNG QUỐC ĐẠI LỤC

  1. 1.lục địa Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國大陸的沿海城市普遍比內陸城市發達。

    Zhōngguódàlù de yánhǎi chéngshì pǔbiàn bǐ nèilù chéngshì fādá。

    Các thành phố ven biển của Trung Quốc thường phát triển hơn các thành phố nội địa

  • 2

    中國大陸的沿海有渤海,黃海,東海和南海。

    Zhōngguódàlù de yánhǎi yǒu BóHǎi, HuángHǎi, DōngHǎi hé NánHǎi。

    Vùng ven biển của đại lục Trung Quốc có Biển Hoàng Hải, Biển Hoàng Long, Biển Đông và Biển Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中国大陆 nghĩa là gì? · Kaori Dict