- 1.phong cách Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
"內斂"就是說自己挺好的,嘴上說自己不好,這樣是中國式的謙虛。
" nèiliǎn " jiùshìshuō zìjǐ tǐnghǎo de, zuǐ shàng shuō zìjǐ bùhǎo, zhèyàng shì Zhōngguóshì de qiānxū。
'Tính khiêm tốn' là nói mình rất tốt, nhưng miệng lại nói mình không tốt, như vậy là kiểu khiêm tốn của người Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.