- 1.Ẩm thực Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
這是中國菜。
zhè shì Zhōngguócài。
Đây là món ăn Trung Quốc
- 2
你喜歡中國菜嗎?
nǐ xǐhuan Zhōngguócài ma?
Bạn có thích ẩm thực Trung Quốc không?
- 3
不,中國菜是最好的。
bù, Zhōngguócài shì zuìhǎo de。
Không, món ăn Trung Quốc là ngon nhất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.