學華語Kaori Dict

中國式

giản thể: 中国式

Zhōngguóshì

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄕˋ

TRUNG QUỐC THỨC

  1. 1.phong cách Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    "內斂"就是說自己挺好的,嘴上說自己不好,這樣是中國式的謙虛。

    " nèiliǎn " jiùshìshuō zìjǐ tǐnghǎo de, zuǐ shàng shuō zìjǐ bùhǎo, zhèyàng shì Zhōngguóshì de qiānxū。

    'Tính khiêm tốn' là nói mình rất tốt, nhưng miệng lại nói mình không tốt, như vậy là kiểu khiêm tốn của người Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中國式 nghĩa là gì? · Kaori Dict