學華語Kaori Dict

中場

giản thể: 中场

zhōngchǎng

ㄓㄨㄥ ㄔㄤˇ

TRUNG TRƯỜNG

  1. 1.giai đoạn giữa của kỳ thi tỉnh ba phần (thời xưa)
  2. 2.trung tuyến
  3. 3.giữa sân (trong thể thao)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giờ nghỉ giữa hiệp
  2. 5.nghỉ giữa chừng trong buổi biểu diễn

例句Câu ví dụ

  • 1

    快中場休息了。

    kuài zhōngchǎng xiūxi le。

    Sắp đến giờ nghỉ giữa hiệp

  • 2

    中場比分是多少?

    zhōngchǎng bǐfēn shì duōshao?

    Tỷ số ở giữa hiệp là bao nhiêu?

  • 3

    梅蘇特·厄齊爾是世界上最好的中場之一。

    méi sū tè · è qí ěr shì shìjiè shàng zuìhǎo de zhōngchǎng zhīyī。

    Mesut Ozil là một trong những tiền vệ xuất sắc nhất thế giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中场 nghĩa là gì? · Kaori Dict