- 1.giai đoạn giữa của kỳ thi tỉnh ba phần (thời xưa)
- 2.trung tuyến
- 3.giữa sân (trong thể thao)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.giờ nghỉ giữa hiệp
- 5.nghỉ giữa chừng trong buổi biểu diễn

例句Câu ví dụ
- 1
快中場休息了。
kuài zhōngchǎng xiūxi le。
Sắp đến giờ nghỉ giữa hiệp
- 2
中場比分是多少?
zhōngchǎng bǐfēn shì duōshao?
Tỷ số ở giữa hiệp là bao nhiêu?
- 3
梅蘇特·厄齊爾是世界上最好的中場之一。
méi sū tè · è qí ěr shì shìjiè shàng zuìhǎo de zhōngchǎng zhīyī。
Mesut Ozil là một trong những tiền vệ xuất sắc nhất thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.