中大西洋脊
zhōngdàxīyángjǐ
[ㄓㄨㄥ ㄉㄚˋ ㄒㄧ ㄧㄤˊ ㄐㄧˇ]
TRUNG ĐẠI TÂY DƯƠNG TÍCH
- 1.sống núi giữa Đại Tây Dương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.