中央政府
zhōngyāngzhèngfǔ
[ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄓㄥˋ ㄈㄨˇ]
TRUNG ƯƠNG CHÍNH PHỦ
- 1.chính phủ trung ương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.