中央研究院
ZhōngyāngYánjiūyuàn
[ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄩㄢˋ]
TRUNG ƯƠNG NGHIÊN CỨU VIỆN
- 1.Viện Nghiên cứu Trung ương, cơ quan nghiên cứu có trụ sở tại Đài Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.