學華語Kaori Dict

中密度纖維板

giản thể: 中密度纤维板

zhōngxiānwéibǎn

ㄓㄨㄥ ㄇㄧˋ ㄉㄨˋ ㄒㄧㄢ ㄨㄟˊ ㄅㄢˇ

TRUNG MẬT ĐỘ KHIÊN DUY BẢN

  1. 1.ván sợi mật độ trung bình (MDF)
  2. 2.viết tắt thành 中纖板|中纤板[zhong1 xian1 ban3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中密度纖維板 nghĩa là gì? · Kaori Dict