- 1.huyện Zhongning ở Zhongwei 中衛|中卫[Zhong1 wei4], Ninh Hạ
Cách đọc khác:ZhōngníngXiàn — Zhongning, huyện của thành phố Zhongwei 中衛市|中卫市[Zhong1 wei4 Shi4], Ninh Hạ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.