中庸之道
zhōngyōngzhīdào
[ㄓㄨㄥ ㄩㄥ ㄓ ㄉㄠˋ]
TRUNG DUNG CHI ĐẠO
- 1.đạo trung dung
- 2.tiết độ trong mọi việc

例句Câu ví dụ
- 1
凡事行中庸之道。
fánshì xíng zhōngyōngzhīdào。
Phải làm vừa phải trong mọi việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.