學華語Kaori Dict

中庸之道

zhōngyōngzhīdào

ㄓㄨㄥ ㄩㄥ ㄓ ㄉㄠˋ

TRUNG DUNG CHI ĐẠO

  1. 1.đạo trung dung
  2. 2.tiết độ trong mọi việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    凡事行中庸之道。

    fánshì xíng zhōngyōngzhīdào。

    Phải làm vừa phải trong mọi việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中庸之道 nghĩa là gì? · Kaori Dict