學華語Kaori Dict

中時

giản thể: 中时

ZhōngShí

ㄓㄨㄥ ㄕˊ

TRUNG THỜI

  1. 1.China Times (tên viết tắt của 中國時報|中国时报[Zhong1 guo2 Shi2 bao4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沉浸在回憶中時,他的出現打斷了我的思緒。

    wǒ chénjìn zài huíyì ZhōngShí, tā de chūxiàn dǎduàn le wǒ de sīxù。

    Khi tôi đang chìm đắm trong ký ức, sự xuất hiện của anh ấy đã gián đoạn suy nghĩ của tôi.

  • 2

    我終於明白了有些人寫的中文句子中時不時會有空格,原來是因為在他們的語言中單詞與單詞之間是由空格隔開的。

    wǒ zhōngyú míngbai le yǒuxiērén xiě de Zhōngwén jùzi ZhōngShí bùshí huì yǒukòng gé, yuánlái shì yīnwèi zài tāmen de yǔyán zhōng dāncí yǔ dāncí zhījiān shì yóu kònggé gékāi de。

    Tôi cuối cùng cũng hiểu rằng một số người viết câu tiếng Trung có lúc sẽ có khoảng trống, nguyên nhân là vì trong ngôn ngữ của họ, từ này và từ nọ được phân cách bằng khoảng trống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中时 nghĩa là gì? · Kaori Dict