學華語Kaori Dict

中秋節

giản thể: 中秋节

Zhōngqiūjié

ㄓㄨㄥ ㄑㄧㄡ ㄐㄧㄝˊ

TRUNG THU TIẾT

HSK 5N
  1. 1.Tết Trung Thu vào ngày 15 tháng 8 âm lịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    中秋節我們吃月餅。

    zhōng qiū jié wǒ men chī yuè bǐng

    Vào ngày Tết Trung Thu, chúng ta ăn bánh trung thu

  • 2

    中秋節快樂。

    Zhōngqiūjié kuàilè。

    Chúc mừng Tết Trung Thu

  • 3

    今年中秋節是星期一嗎?

    jīnnián Zhōngqiūjié shì Xīngqīyī ma?

    Ngày Trung thu năm nay có rơi vào thứ Hai không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中秋节 nghĩa là gì? · Kaori Dict