- 1.Tết Trung Thu vào ngày 15 tháng 8 âm lịch

例句Câu ví dụ
- 1
中秋節我們吃月餅。
zhōng qiū jié wǒ men chī yuè bǐng
Vào ngày Tết Trung Thu, chúng ta ăn bánh trung thu
- 2
中秋節快樂。
Zhōngqiūjié kuàilè。
Chúc mừng Tết Trung Thu
- 3
今年中秋節是星期一嗎?
jīnnián Zhōngqiūjié shì Xīngqīyī ma?
Ngày Trung thu năm nay có rơi vào thứ Hai không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.