學華語Kaori Dict

中等師範學校

giản thể: 中等师范学校

zhōngděngshīfànxuéxiào

ㄓㄨㄥ ㄉㄥˇ ㄕ ㄈㄢˋ ㄒㄩㄝˊ ㄒㄧㄠˋ

TRUNG ĐẲNG SƯ PHẠM HỌC HIỆU

  1. 1.trường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中等師範學校 nghĩa là gì? · Kaori Dict