學華語Kaori Dict

中老年人

zhōnglǎoniánrén

ㄓㄨㄥ ㄌㄠˇ ㄋㄧㄢˊ ㄖㄣˊ

TRUNG LÃO NIÊN NHÂN

  1. 1.người trung niên và cao tuổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    廣場舞是中國中老年人的流行健身方式。

    guǎngchǎngwǔ shì Zhōngguó zhōnglǎoniánrén de liúxíng jiànshēn fāngshì。

    Múa广场舞 là cách tập thể dục phổ biến của người trung niên và cao tuổi tại Trung Quốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中老年人 nghĩa là gì? · Kaori Dict