學華語Kaori Dict

中途退場

giản thể: 中途退场

zhōngtuìchǎng

ㄓㄨㄥ ㄊㄨˊ ㄊㄨㄟˋ ㄔㄤˇ

TRUNG ĐỒ THOÁI TRƯỜNG

  1. 1.rời đi giữa chừng (vở kịch)
  2. 2.(ví von) rời đi trước khi kết thúc sự việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中途退场 nghĩa là gì? · Kaori Dict