串行點陣打印機
giản thể: 串行点阵打印机
chuànxíngdiǎnzhèndǎyìnjī
[ㄔㄨㄢˋ ㄒㄧㄥˊ ㄉㄧㄢˇ ㄓㄣˋ ㄉㄚˇ ㄧㄣˋ ㄐㄧ]
XUYẾN HÀNH ĐIỂM TRẬN ĐẢ ẤN CƠ
- 1.máy in ma trận điểm nối tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.