學華語Kaori Dict

giản thể:

wèi

ㄨㄟˋ

VỊ

HSK 2TOCFL 4Prep
  1. 1.bởi vì
  2. 2.
  3. 3.để

Cách đọc khác:wéilàm (với tư cách)wéibiến thể của 為|为[wei2]wèibiến thể của 為|为[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家為我們加油。

    dà jiā wèi wǒ men jiā yóu

    Mọi người đang cổ vũ chúng ta

  • 2

    為我們的友好乾杯!

    wèi wǒ men de yǒu hǎo gān bēi

    Chúc mừng tình bạn của chúng ta!

  • 3

    這是專門為你做的。

    zhè shì zhuān mén wèi nǐ zuò de

    Đây là thứ được làm riêng cho bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

为 nghĩa là gì? · Kaori Dict