學華語Kaori Dict

為富不仁,為仁不富

giản thể: 为富不仁,为仁不富

wéi-rén,wéirén-

ㄨㄟˊ ㄈㄨˋ ㄅㄨˋ ㄖㄣˊ ㄨㄟˊ ㄖㄣˊ ㄅㄨˋ ㄈㄨˋ

VI PHÚ BẤT NHÂN , ? NHÂN BẤT PHÚ

  1. 1.(thành ngữ, từ Mạnh Tử) người giàu thì không nhân từ, người nhân từ thì không giàu

Cách đọc khác:wéifùbùrén,wéirénbùfùngười giàu không nhân ái, người nhân ái không giàu – (trích từ Mạnh Tử)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

为富不仁,为仁不富 nghĩa là gì? · Kaori Dict