學華語Kaori Dict

zhǔ

ㄓㄨˇ

CHỦ

HSK 7-9N
  1. 1.chủ
  2. 2.người chủ
  3. 3.chủ nhà
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.cá nhân hoặc bên liên quan
  2. 5.Chúa
  3. 6.chủ nhân
  4. 7.chính
  5. 8.để chỉ hoặc biểu thị
  6. 9.quân chủ bài (trong trò chơi bài)

例句Câu ví dụ

  • 1

    強賓不壓主。

    qiáng bīn bù yā zhǔ。

    Khách mạnh không nên bắt chủ yếu

  • 2

    願主保佑你。

    yuàn zhǔ bǎoyòu nǐ。

    Lạy Chúa chúc lành cho anh

  • 3

    我是家庭主婦。

    wǒ shì jiātíngzhǔfù。

    Tôi là người nội trợ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主 nghĩa là gì? · Kaori Dict