學華語Kaori Dict

主權國家

giản thể: 主权国家

zhǔquánguójiā

ㄓㄨˇ ㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ

CHỦ QUYỀN QUỐC GIA

  1. 1.quốc gia có chủ quyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    澤連斯基是主權國家的勝選總統

    zé lián Sī jī shì zhǔquánguójiā de shèngxuǎn zǒngtǒng

    Zelensky là tổng thống được bầu của quốc gia chủ quyền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主权国家 nghĩa là gì? · Kaori Dict