學華語Kaori Dict

乃堆拉山口

Nǎiduīshānkǒu

ㄋㄞˇ ㄉㄨㄟ ㄌㄚ ㄕㄢ ㄎㄡˇ

NÃI ĐỒI LẠP SƠN KHẨU

  1. 1.Nathu La (đèo Himalaya trên Con đường Tơ lụa giữa Tây Tạng và Sikkim, Ấn Độ)

Cách đọc khác:NǎiduīlāShānkǒuNathu La (lối đi qua núi Himalaya trên Con đường Tơ lụa giữa Tây Tạng và bang phía đông bắc Ấn Độ là Sikkim)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乃堆拉山口 nghĩa là gì? · Kaori Dict