乃堆拉山口
Nǎiduīlāshānkǒu
[ㄋㄞˇ ㄉㄨㄟ ㄌㄚ ㄕㄢ ㄎㄡˇ]
NÃI ĐỒI LẠP SƠN KHẨU
- 1.Nathu La (đèo Himalaya trên Con đường Tơ lụa giữa Tây Tạng và Sikkim, Ấn Độ)
Cách đọc khác:NǎiduīlāShānkǒu — Nathu La (lối đi qua núi Himalaya trên Con đường Tơ lụa giữa Tây Tạng và bang phía đông bắc Ấn Độ là Sikkim)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.