學華語Kaori Dict

久仰大名

jiǔyǎngdàmíng

[ㄐㄧㄡˇ ㄧㄤˇ ㄉㄚˋ ㄇㄧㄥˊ]

CỬU NGƯỠNG ĐẠI DANH

  1. 1.Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    久仰大名。

    jiǔyǎngdàmíng。

    Lâu nay nghe tiếng danh lớn của ngươi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

久仰大名 nghĩa là gì? · Kaori Dict