久仰大名
jiǔyǎngdàmíng
[ㄐㄧㄡˇ ㄧㄤˇ ㄉㄚˋ ㄇㄧㄥˊ]
CỬU NGƯỠNG ĐẠI DANH
- 1.Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
久仰大名。
jiǔyǎngdàmíng。
Lâu nay nghe tiếng danh lớn của ngươi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.