學華語Kaori Dict

之乎者也

zhīzhě

ㄓ ㄏㄨ ㄓㄜˇ ㄧㄝˇ

CHI HỒ GIẢ DÃ

  1. 1.nghĩa đen 之[zhī], 乎[hū], 者[zhě] và 也[yě] (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa bóng: cách diễn đạt cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

之乎者也 nghĩa là gì? · Kaori Dict