- 1.người vui vẻ
- 2.lạc quan

例句Câu ví dụ
- 1
海倫是個天生的樂天派。
Hǎilún shì gě tiānshēng de lètiānpài。
Helen là một người lạc quan bẩm sinh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).