學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乒乓球檯
乒乓球檯
giản thể:
乒乓球台
pīng
pāng
qiú
tái
[ㄆㄧㄥ ㄆㄤ ㄑㄧㄡˊ ㄊㄞˊ]
BINH BÀNG CẦU ĐÀI
1.
bàn bóng bàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
球
qiú
quả bóng
籃球
lánqiú
bóng rổ
地球
dìqiú
trái đất
網球
wǎngqiú
quần vợt
台
tái
biến thể của 臺|台[tai2]
全球
quánqiú
toàn thế giới
球隊
qiúduì
đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
足球
zúqiú
quả bóng đá
逐字解
Từng chữ trong từ
乒
binh
(kết hợp với 乓) tiếng 'ping' trong 'ping pong'
乓
bàng
(kết hợp với 乒) tiếng 'pong' trong 'ping pong'
球
cầu
cầu, bóng đèn, hình cầu
檯
đài
bàn
記憶技巧
Mẹo nhớ
球
CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乒乓球台 nghĩa là gì? · Kaori Dict