學華語Kaori Dict

喬治·索羅斯

giản thể: 乔治·索罗斯

Qiáozhì·Suǒluó

ㄑㄧㄠˊ ㄓˋ ㄙㄨㄛˇ ㄌㄨㄛˊ ㄙ

KIỀU TRỊ · SÁCH LA TƯ

  1. 1.George Soros hay György Schwartz (1930-), nhà đầu cơ tài chính và nhà từ thiện triệu phú người Mỹ gốc Hungary

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乔治·索罗斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict