九寨溝風景名勝區
giản thể: 九寨沟风景名胜区
JiǔzhàigōuFēngjǐngmíngshèngqū
[ㄐㄧㄡˇ ㄓㄞˋ ㄍㄡ ㄈㄥ ㄐㄧㄥˇ ㄇㄧㄥˊ ㄕㄥˋ ㄑㄩ]
CỬU TRẠI CÂU PHONG CẢNH DANH THẮNG KHU
- 1.Khu danh thắng phong cảnh Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.