學華語Kaori Dict

鄉巴佬

giản thể: 乡巴佬

xiānglǎo

ㄒㄧㄤ ㄅㄚ ㄌㄠˇ

HƯƠNG BA LÃO

  1. 1.(miệt thị) người nhà quê
  2. 2.quê mùa
  3. 3.thô kệch

Cách đọc khác:xiāngbalǎoXiangning, (chế nhạo) người nông dân; người quê mùa

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是個鄉巴佬。

    Tāngmǔ shì gě xiāngbālǎo。

    Tom là người quê mùa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乡巴佬 nghĩa là gì? · Kaori Dict