學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亂石砸死
亂石砸死
giản thể:
乱石砸死
luàn
shí
zá
sǐ
[ㄌㄨㄢˋ ㄕˊ ㄗㄚˊ ㄙˇ]
LOẠN THẠCH TẠP TỬ
1.
ném đá đến chết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
死
sǐ
chết
亂
luàn
trong tình trạng rối loạn
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
死亡
sǐwáng
chết
混亂
hùnluàn
hỗn loạn
化石
huàshí
hoá thạch
逐字解
Từng chữ trong từ
亂
loạn
bộn rộn, tình trạng hỗn loạn
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
砸
tạp
đập vỡ, bóp nghẹt, vỡ
死
tử, tợ
chết
記憶技巧
Mẹo nhớ
死
TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乱石砸死 nghĩa là gì? · Kaori Dict