學華語Kaori Dict

乳製品

giản thể: 乳制品

zhìpǐn

ㄖㄨˇ ㄓˋ ㄆㄧㄣˇ

NHŨ CHẾ PHẨM

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    牛奶是乳制品。

    niú nǎi shì rǔ zhì pǐn

    Sữa là một sản phẩm từ sữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳制品 nghĩa là gì? · Kaori Dict