例句Câu ví dụ
- 1
牛奶是乳制品。
niú nǎi shì rǔ zhì pǐn
Sữa là một sản phẩm từ sữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
牛奶是乳制品。
niú nǎi shì rǔ zhì pǐn
Sữa là một sản phẩm từ sữa