學華語Kaori Dict

爭名奪利

giản thể: 争名夺利

zhēngmíngduó

ㄓㄥ ㄇㄧㄥˊ ㄉㄨㄛˊ ㄌㄧˋ

TRANH DANH ĐOẠT LỢI

  1. 1.tranh giành danh tiếng, đoạt lợi ích (thành ngữ); tranh giành danh vọng và tài sản
  2. 2.chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

争名夺利 nghĩa là gì? · Kaori Dict