二一添作五
èryītiānzuòwǔ
[ㄦˋ ㄧ ㄊㄧㄢ ㄗㄨㄛˋ ㄨˇ]
NHỊ NHẤT THIÊM TÁC NGŨ
- 1.nghĩa đen một nửa bằng không phẩy năm (quy tắc chia trong tính toán bàn tính)
- 2.chia đều giữa hai bên
- 3.chia năm mươi năm mươi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.