學華語Kaori Dict

二尖瓣狹窄

giản thể: 二尖瓣狭窄

èrjiānbànxiázhǎi

ㄦˋ ㄐㄧㄢ ㄅㄢˋ ㄒㄧㄚˊ ㄓㄞˇ

NHỊ TIÊM BIỆN HẸP TRÁCH

  1. 1.hẹp van hai lá (sinh lý)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二尖瓣狭窄 nghĩa là gì? · Kaori Dict