學華語Kaori Dict

二磷酸腺苷

èrlínsuānxiàngān

ㄦˋ ㄌㄧㄣˊ ㄙㄨㄢ ㄒㄧㄢˋ ㄍㄢ

NHỊ LÂN TOAN TUYẾN ĐẠI

  1. 1.adenosin diphosphat (ADP)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二磷酸腺苷 nghĩa là gì? · Kaori Dict