二磷酸腺苷
èrlínsuānxiàngān
[ㄦˋ ㄌㄧㄣˊ ㄙㄨㄢ ㄒㄧㄢˋ ㄍㄢ]
NHỊ LÂN TOAN TUYẾN ĐẠI
- 1.adenosin diphosphat (ADP)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
[ㄦˋ ㄌㄧㄣˊ ㄙㄨㄢ ㄒㄧㄢˋ ㄍㄢ]
NHỊ LÂN TOAN TUYẾN ĐẠI
