- 1.(toán học) hệ số nhị thức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 係HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.